east asia
📖 Định nghĩa
-
Khu vực Đông Á; Vùng kinh tế-văn hóa Đông Á
💬 Ví dụ
-
From Southern Europe to East Asia and parts of North America, cities are experiencing unprecedented thermal stress.
Từ Nam Âu đến Đông Á và các vùng của Bắc Mỹ, các thành phố đang trải qua tình trạng căng thẳng nhiệt chưa từng có.
-
Many multinational corporations establish their headquarters in East Asia to access the rapidly growing market.
Nhiều tập đoàn đa quốc gia đặt trụ sở tại Đông Á để tiếp cận thị trường đang phát triển nhanh chóng.