early stages
📖 Định nghĩa
-
giai đoạn đầu; giai đoạn đầu của bệnh
💬 Ví dụ
-
The deployment occurred during the early stages of escalating conflict involving Iran.
Việc triển khai đã diễn ra trong những giai đoạn đầu của cuộc xung đột leo thang liên quan đến Iran.
-
The doctor detected the cancer in its early stages.
Bác sĩ đã phát hiện ra ung thư ở giai đoạn đầu.