early opportunities
📖 Định nghĩa
-
Cơ hội sớm; Cơ hội sớm
💬 Ví dụ
-
England capitalized on early opportunities to take a two-goal lead.
Anh quốc đã tận dụng các cơ hội sớm để dẫn trước hai bàn.
-
The internship program provides early opportunities for students to gain experience.
Chương trình thực tập cung cấp các cơ hội sớm để sinh viên tích lũy kinh nghiệm.