early control
📖 Định nghĩa
-
Kiểm soát giai đoạn đầu; Kiểm soát giai đoạn đầu hiệu quả; hệ thống điều khiển ban đầu
💬 Ví dụ
-
The UEFA Nations League encounter commenced with Belgium establishing early control over the midfield.
Trận đấu tại Nations League của UEFA bắt đầu với việc Bỉ thiết lập quyền kiểm soát sớm ở tuyến giữa.
-
Effective early control of the budget is essential to prevent overspending later in the project.
Việc kiểm soát ngân sách hiệu quả ngay từ đầu là rất quan trọng để ngăn ngừa chi tiêu quá mức về sau trong dự án.
-
The engineer verified that the early control mechanisms were functioning correctly before full deployment.
Kỹ sư đã xác minh rằng các cơ chế điều khiển ban đầu đang hoạt động đúng cách trước khi triển khai đầy đủ.