earliest donors

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Những người quyên góp đầu tiên

💬 Ví dụ

  1. The foundation's survival was ensured by the generosity of its earliest donors.

    Sự tồn tại của quỹ đã được đảm bảo nhờ sự hào phóng của những người quyên góp đầu tiên.