earlier seasons

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các mùa trước; Các mùa trước đó

💬 Ví dụ

  1. In earlier seasons, the plot was much simpler and focused on different characters.

    Trong các mùa trước, cốt truyện đơn giản hơn nhiều và tập trung vào các nhân vật khác.

  2. The athlete's performance was much more consistent in earlier seasons.

    Phong độ của vận động viên nhất quán hơn nhiều trong các mùa trước đó.