earlier rounds

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các vòng trước; Các giai đoạn đầu

💬 Ví dụ

  1. He struggled to maintain his lead after performing well in the earlier rounds of the tournament.

    Anh ấy đã gặp khó khăn trong việc duy trì lợi thế sau khi đã thể hiện tốt ở các vòng trước của giải đấu.

  2. The researchers analyzed the data collected during the earlier rounds of the clinical trial.

    Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu thu thập được trong các giai đoạn đầu của thử nghiệm lâm sàng.