earlier dislike

language: vi

definitions

  1. A feeling of aversion, hostility, or lack of preference that was held at a previous point in time.
    vi: Sự không thích trước đó

examples

  1. His current friendship with the artist is a surprising change from his earlier dislike.

    Tình bạn hiện tại của anh ấy với người nghệ sĩ là một sự thay đổi đáng ngạc nhiên so với sự không thích trước đó của anh ấy.