dynamism
📖 Định nghĩa
-
noun
sức sống; động lực luận; động lực học; sức sống
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The dynamism of the startup culture attracted many young entrepreneurs to the city.
Sức sống của văn hóa khởi nghiệp đã thu hút nhiều doanh nhân trẻ đến thành phố này.
-
Leibniz's metaphysics is often associated with a form of dynamism that emphasizes monads as centers of force.
Siêu hình học của Leibniz thường được liên kết với một dạng động lực nhấn mạnh các đơn tử là trung tâm của lực.
-
Early medical practitioners who subscribed to dynamism believed illness resulted from an imbalance of the body's vital energy.
Các nhà thực hành y tế sớm theo chủ nghĩa động lực tin rằng bệnh tật là kết quả của sự mất cân bằng năng lượng sống của cơ thể.
-
Her dynamism as a leader transformed the struggling organization into a thriving enterprise.
Sự năng động của bà ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo đã biến tổ chức đang gặp khó khăn thành một doanh nghiệp thịnh vượng.