dynamism

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈdaɪnəˌmɪzəm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sức sống; động lực luận; động lực học; sức sống

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

economic dynamismpolitical dynamismyouthful dynamismfull of dynamismlack of dynamismsense of dynamism

Từ phái sinh

dynamicdynamicallydynamistdynamodynamite

Từ đồng nghĩa

energyvigorvitalitydriveenthusiasmzip

Từ trái nghĩa

lethargyapathystagnationinertia

Dễ nhầm lẫn

dynamics
EN: 'Dynamics' refers to the scientific study of forces/motion or the patterns of interaction within a group; 'dynamism' refers to the quality of being energetic, forceful, and vigorous.
vi: 'Dynamics' đề cập đến nghiên cứu khoa học về lực/chuyển động hoặc các mẫu tương tác trong một nhóm; 'dynamism' đề cập đến chất lượng của sự năng động, mạnh mẽ và tràn đầy sức sống.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'y' in the first syllable (from Greek 'dynamis' meaning power), not 'i'. Also note the single 'm' before '-ism'.
vi: Hãy nhớ chữ 'y' ở âm tiết đầu tiên (từ tiếng Hy Lạp 'dynamis' có nghĩa là sức mạnh), không phải chữ 'i'. Ngoài ra, lưu ý chỉ có một chữ 'm' trước '-ism'.

💬 Ví dụ

  1. The dynamism of the startup culture attracted many young entrepreneurs to the city.

    Sức sống của văn hóa khởi nghiệp đã thu hút nhiều doanh nhân trẻ đến thành phố này.

  2. Leibniz's metaphysics is often associated with a form of dynamism that emphasizes monads as centers of force.

    Siêu hình học của Leibniz thường được liên kết với một dạng động lực nhấn mạnh các đơn tử là trung tâm của lực.

  3. Early medical practitioners who subscribed to dynamism believed illness resulted from an imbalance of the body's vital energy.

    Các nhà thực hành y tế sớm theo chủ nghĩa động lực tin rằng bệnh tật là kết quả của sự mất cân bằng năng lượng sống của cơ thể.

  4. Her dynamism as a leader transformed the struggling organization into a thriving enterprise.

    Sự năng động của bà ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo đã biến tổ chức đang gặp khó khăn thành một doanh nghiệp thịnh vượng.