dynamism
definitions
-
noun
vital energy or force; the quality of being active and forcefulvi: sức sống; tính năng động
-
noun
the quality of being dynamic; rapid change or developmentvi: sự thay đổi nhanh; sự phát triển
examples
-
The dynamism of the city attracts investors.
Sự năng động của thành phố này thu hút nhà đầu tư.
-
The dynamism of the market is evident.
Sự năng động của thị trường này rõ ràng.