dynamic response
📖 Định nghĩa
-
Phản ứng linh hoạt; Đáp ứng động
💬 Ví dụ
-
The decision to change the route was a dynamic response to the sudden storm.
Quyết định thay đổi lộ trình là một phản ứng linh hoạt trước cơn bão bất ngờ.
-
Engineers analyzed the dynamic response of the bridge to high-frequency vibrations.
Các kỹ sư đã phân tích đáp ứng động của cây cầu đối với các rung động tần số cao.