dynamic presence
📖 Định nghĩa
-
Sự hiện diện năng động; Thần thái lôi cuốn
💬 Ví dụ
-
Anderson is renowned for his technical versatility, vision, and dynamic presence on the pitch.
Anderson nổi tiếng với sự đa năng về kỹ thuật, tầm nhìn và sự hiện diện năng động trên sân.
-
Her dynamic presence at the meeting inspired the entire team to work harder.
Sự hiện diện đầy năng động của cô ấy tại cuộc họp đã truyền cảm hứng cho cả đội làm việc chăm chỉ hơn.