dynamic platform
📖 Định nghĩa
-
Nền tảng năng động; Nền tảng động
💬 Ví dụ
-
The showcase serves as a dynamic platform for professional development within the industry.
Buổi triển lãm đóng vai trò là một nền tảng năng động cho sự phát triển chuyên môn trong ngành.
-
The company developed a dynamic platform to handle fluctuating user traffic automatically.
Công ty đã phát triển một nền tảng động để tự động xử lý lưu lượng người dùng biến động.