dynamic future

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tương lai năng động

💬 Ví dụ

  1. The decision signals a renewed focus on blending experience with the dynamic future of the squad.

    Quyết định này báo hiệu sự tập trung mới vào việc kết hợp kinh nghiệm với tương lai năng động của đội.