dynamic environment
📖 Định nghĩa
-
Môi trường năng động; Môi trường động
💬 Ví dụ
-
This dynamic environment requires constant vigilance and adaptive strategies to mitigate emerging threats effectively.
Môi trường năng động này đòi hỏi sự cảnh giác liên tục và các chiến lược thích ứng để giảm thiểu các mối đe dọa mới nổi một cách hiệu quả.
-
The software must be able to scale within a dynamic environment.
Phần mềm phải có khả năng mở rộng trong môi trường động.