dynamic competitive events

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự kiện cạnh tranh năng động; Tình huống cạnh tranh năng động

💬 Ví dụ

  1. The game features dynamic competitive events that change every hour to keep players engaged.

    Trò chơi có các sự kiện cạnh tranh năng động thay đổi mỗi giờ để giữ chân người chơi.

  2. Companies must be agile to survive in the dynamic competitive events of the modern global market.

    Các công ty phải nhanh nhạy để tồn tại trong các tình huống cạnh tranh năng động của thị trường toàn cầu hiện đại.