dwelling
📖 Định nghĩa
-
noun
Nơi ở; nhà ở; nơi cư trú
-
verb
Cư trú (hiện tại phân từ của dwell); kể chi tiết; trì hoãn
-
adjective
thuộc về nơi ở
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The old stone dwelling had been in the family for over a hundred years.
Ngôi nhà đá cổ này đã thuộc về gia đình hơn một trăm năm.
-
The zoning laws prohibit commercial activity in areas designated for dwellings only.
Các quy định về phân khu cấm hoạt động thương mại trong các khu vực được chỉ định chỉ để ở.
-
His dwelling in the remote mountains lasted for nearly a decade.
Việc cư trú của ông ấy ở vùng núi hẻo lánh kéo dài gần một thập kỷ.
-
The tribe has been dwelling in this valley for generations.
Tribal đã cư trú trong thung lũng này qua nhiều thế hệ.
-
She was dwelling on the mistakes she had made during the presentation.
Cô ấy cứ mãi kể về những sai sót mà cô ấy đã mắc phải trong bài thuyết trình.
-
The pianist was dwelling on the final chord, letting it fade slowly into silence.
Nghệ sĩ piano dừng lại ở hợp âm cuối cùng, để nó từ từ tắt dần trong im lặng.
-
The dwelling house was situated at the edge of the forest.
Ngôi nhà ở nằm ở rìa khu rừng.