duress
🇺🇸 /ˈdʊrɛs/
📖 Định nghĩa
-
noun
Cưỡng ép; Cưỡng ép; Giam giữ cưỡng bức
🔗 Chi tiết
Dạng từ
không đếm được
Cụm từ cố định
under duressact under duresssign under duressconfess under duressobtained under duress
Từ đồng nghĩa
coercioncompulsionforcepressureconstraintintimidation
Từ trái nghĩa
freedomvoluntariness
Dễ nhầm lẫn
distress
EN: 'Distress' refers to extreme suffering or sorrow; 'duress' refers specifically to unlawful force or threats used to compel someone to act.
vi: 'Distress' đề cập đến sự đau khổ hoặc nỗi buồn cực độ; 'duress' cụ thể đề cập đến vũ lực hoặc đe dọa bất hợp pháp được sử dụng để ép buộc ai đó hành động.
stress
EN: 'Stress' is general mental or physical pressure; 'duress' implies illegal or wrongful compulsion by another party.
vi: 'Stress' là áp lực tinh thần hoặc thể chất nói chung; 'duress' ám chỉ sự cưỡng ép trái pháp luật hoặc sai trái bởi một bên khác.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'duress' with 'distress' — 'duress' has no 't' and specifically denotes unlawful compulsion, not general suffering.
vi: Đừng nhầm lẫn 'duress' với 'distress' — 'duress' không có chữ 't' và cụ thể chỉ sự cưỡng ép trái pháp luật, không phải sự đau khổ nói chung.
💬 Ví dụ
-
He claimed he signed the confession under duress and that it should be inadmissible in court.
Anh ta tuyên bố đã ký lời thú nhận dưới sự cưỡng ép và rằng nó không nên được chấp nhận tại tòa án.
-
The defendant pleaded duress, arguing that he had been threatened with death if he did not comply.
Bị cáo viện dẫn lý do bị cưỡng ép, lập luận rằng mình bị đe dọa tử hình nếu không tuân thủ.
-
The prisoner was held in duress for several months before his trial.
Tên tù nhân bị giam cầm dưới sự ép buộc trong vài tháng trước phiên tòa.