dual triumph
📖 Định nghĩa
-
chiến thắng kép; thành công kép
💬 Ví dụ
-
The athlete celebrated a dual triumph by winning both the singles and doubles titles.
Vận động viên đã ăn mừng chiến thắng kép bằng cách giành cả danh hiệu đơn và đôi.
-
Her promotion was a dual triumph, providing both financial stability and professional recognition.
Sự thăng tiến của cô ấy là một thành công kép, vừa mang lại sự ổn định tài chính vừa mang lại sự công nhận chuyên môn.