drone

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈdrəʊn/ 🇺🇸 /ˈdroʊn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Ong đực; máy bay không người lái; kẻ lười biếng; ký sinh trùng; Tiếng ù ù; âm trầm liên tục
  2. verb
    phát ra tiếng ù ù thấp; nói một cách đơn điệu; nhàn rỗi

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: drones Ngôi 3 số ít: drones Thì quá khứ: droned Phân từ quá khứ: droned Phân từ hiện tại: droning

Cụm từ cố định

drone ondrone strikedrone attackdrone warfarethe drone of enginespilot a drone

Từ phái sinh

droningdronelike

Từ đồng nghĩa

humbuzzmurmurUAVidlerloafer

Từ trái nghĩa

workerachiever

Dễ nhầm lẫn

drown
EN: 'Drown' means to die or kill by submersion in water; 'drone' refers to a humming sound, a male bee, or an unmanned aircraft.
vi: 'Drown' có nghĩa là chết hoặc bị giết do chìm trong nước; 'drone' đề cập đến âm thanh vo ve, ong đực hoặc máy bay không người lái.
drone vs. droan
EN: 'Droan' is not a word; the correct spelling is 'drone' with a single 'o'.
vi: 'Droan' không phải là một từ; cách viết đúng là 'drone' với một chữ 'o' duy nhất.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'drone' with 'drown' (to suffocate in water). The word has a single 'o' and ends with a silent 'e'.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'drone' và 'drown' (ngạt thở trong nước). Từ này có một chữ 'o' duy nhất và kết thúc bằng chữ 'e' câm.

💬 Ví dụ

  1. The drone's only purpose in the hive is to mate with the queen.

    Nhiệm vụ duy nhất của ong đực trong tổ là giao phối với ong chúa.

  2. The military deployed a drone to survey the area from above.

    Quân đội đã triển khai một máy bay không người lái để khảo sát khu vực từ trên cao.

  3. He was considered a drone who never contributed anything to the household.

    Anh ta được coi là một kẻ lười biếng không bao giờ đóng góp gì cho gia đình.

  4. The drone of the air conditioner made it hard to fall asleep.

    Tiếng ù ù của điều hòa khiến khó ngủ.

  5. The bagpipes produced a constant drone beneath the melody.

    Kèn túi tạo ra tiếng ù ù không ngừng dưới giai điệu.

  6. The bees droned lazily around the garden.

    Những con ong vo ve lười biếng xung quanh khu vườn.

  7. The professor droned on for an hour without pausing.

    Giáo sư nói một cách đơn điệu trong suốt một giờ mà không ngừng nghỉ.

  8. He droned through life without any ambition.

    Anh ấy sống cuộc đời mà không có chút tham vọng nào.