drone
📖 Định nghĩa
-
noun
Ong đực; máy bay không người lái; kẻ lười biếng; ký sinh trùng; Tiếng ù ù; âm trầm liên tục
-
verb
phát ra tiếng ù ù thấp; nói một cách đơn điệu; nhàn rỗi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The drone's only purpose in the hive is to mate with the queen.
Nhiệm vụ duy nhất của ong đực trong tổ là giao phối với ong chúa.
-
The military deployed a drone to survey the area from above.
Quân đội đã triển khai một máy bay không người lái để khảo sát khu vực từ trên cao.
-
He was considered a drone who never contributed anything to the household.
Anh ta được coi là một kẻ lười biếng không bao giờ đóng góp gì cho gia đình.
-
The drone of the air conditioner made it hard to fall asleep.
Tiếng ù ù của điều hòa khiến khó ngủ.
-
The bagpipes produced a constant drone beneath the melody.
Kèn túi tạo ra tiếng ù ù không ngừng dưới giai điệu.
-
The bees droned lazily around the garden.
Những con ong vo ve lười biếng xung quanh khu vườn.
-
The professor droned on for an hour without pausing.
Giáo sư nói một cách đơn điệu trong suốt một giờ mà không ngừng nghỉ.
-
He droned through life without any ambition.
Anh ấy sống cuộc đời mà không có chút tham vọng nào.