driver instinct

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. bản năng lái xe; bản năng lái xe

💬 Ví dụ

  1. The championship was decided by the driver's instinct during the final lap, overriding the team's data.

    Chức vô địch được quyết định bởi bản năng của tay đua trong vòng cuối cùng, vượt qua cả dữ liệu của đội.

  2. Even without formal training, he demonstrated a remarkable driver instinct in heavy traffic.

    Ngay cả khi không được đào tạo bài bản, anh ấy vẫn thể hiện bản năng lái xe đáng kinh ngạc trong dòng xe đông đúc.