dramatic tension
📖 Định nghĩa
-
Căng thẳng kịch tính; Tình thế căng thẳng
💬 Ví dụ
-
The director masterfully built dramatic tension throughout the final act of the film.
Đạo diễn đã xây dựng sự căng thẳng kịch tính một cách bậc thầy trong suốt hồi cuối của bộ phim.
-
This singular strike not only broke the impasse but also sealed a hard-fought triumph that will be remembered for its dramatic tension and technical excellence.
Cú đánh duy nhất này không chỉ phá vỡ thế bế tắc mà còn ấn định một chiến thắng đầy gian khổ, thứ sẽ được nhớ đến bởi sự căng thẳng đầy kịch tính và sự xuất sắc về kỹ thuật.