dramatic shift
📖 Định nghĩa
-
Thay đổi đột ngột; Chuyển biến lớn
💬 Ví dụ
-
The match witnessed a dramatic shift in momentum in the second half.
Trận đấu đã chứng kiến một sự thay đổi đột ngột về thế trận trong hiệp hai.
-
There has been a dramatic shift in public opinion regarding climate change.
Đã có một sự chuyển biến lớn trong dư luận về biến đổi khí hậu.