dramatic final

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chung kết kịch tính; Kết thúc kịch tính

💬 Ví dụ

  1. Spain beats Portugal in a dramatic final to face Argentina.

    Tây Ban Nha đánh bại Bồ Đào Nha trong một trận chung kết đầy kịch tính để đối đầu với Argentina.

  2. The play reached its dramatic final with a sudden, shocking revelation.

    Vở kịch đã đi đến hồi kết đầy kịch tính với một sự tiết lộ bất ngờ và gây sốc.