dramatic escalation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự leo thang kịch tính; Sự gia tăng mạnh mẽ

💬 Ví dụ

  1. The sudden deployment of troops led to a dramatic escalation of the border conflict.

    Việc triển khai quân đội đột ngột đã dẫn đến sự leo thang kịch tính của xung đột biên giới.

  2. The dramatic escalation in commodity prices has caused widespread economic concern.

    Sự gia tăng mạnh mẽ của giá hàng hóa đã gây ra mối lo ngại kinh tế trên diện rộng.