dramatic encounter

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc gặp gỡ đầy kịch tính; Cuộc đối đầu kịch tính

💬 Ví dụ

  1. The two long-lost friends had a dramatic encounter in the middle of the crowded station.

    Hai người bạn thất lạc lâu năm đã có một cuộc gặp gỡ đầy kịch tính giữa nhà ga đông đúc.

  2. As the dust settles on this dramatic encounter, attention now shifts to how Japan will regroup and rebuild.

    Khi bụi lắng xuống sau cuộc đối đầu kịch tính này, sự chú ý hiện đang chuyển sang cách Nhật Bản sẽ tập hợp lại và tái thiết.