dramatic elimination
📖 Định nghĩa
-
Sự loại bỏ đầy kịch tính; Sự loại bỏ đáng kể
💬 Ví dụ
-
The audience gasped during the dramatic elimination of the favorite to win.
Khán giả đã nín thở trong cuộc loại bỏ đầy kịch tính của ứng cử viên sáng giá.
-
The new policy led to a dramatic elimination of waste in the production process.
Chính sách mới đã dẫn đến sự loại bỏ đáng kể chất thải trong quá trình sản xuất.