dramatic elimination

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự loại bỏ đầy kịch tính; Sự loại bỏ đáng kể

💬 Ví dụ

  1. The audience gasped during the dramatic elimination of the favorite to win.

    Khán giả đã nín thở trong cuộc loại bỏ đầy kịch tính của ứng cử viên sáng giá.

  2. The new policy led to a dramatic elimination of waste in the production process.

    Chính sách mới đã dẫn đến sự loại bỏ đáng kể chất thải trong quá trình sản xuất.