dramatic change

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thay đổi đáng kể; Thay đổi lớn

💬 Ví dụ

  1. The city underwent a dramatic change after the new urban development project.

    Thành phố đã trải qua một sự thay đổi đáng kể sau dự án phát triển đô thị mới.

  2. Voters are demanding dramatic change to address the current economic crisis.

    Các cử tri đang yêu cầu một sự thay đổi lớn để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế hiện nay.