dramatic backdrop

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bối cảnh kịch tính; Tạo bầu không khí

💬 Ví dụ

  1. The illuminated city skyline created a dramatic backdrop for the fireworks display.

    Đường chân trời thành phố rực rỡ ánh đèn đã tạo nên một bối cảnh đầy kịch tính cho màn trình diễn pháo hoa.

  2. Political tension served as a dramatic backdrop for the peace talks.

    Căng thẳng chính trị đóng vai trò là bối cảnh đầy kịch tính cho các cuộc đàm phán hòa bình.