dramatic backdrop
📖 Định nghĩa
-
Bối cảnh kịch tính; Tạo bầu không khí
💬 Ví dụ
-
The illuminated city skyline created a dramatic backdrop for the fireworks display.
Đường chân trời thành phố rực rỡ ánh đèn đã tạo nên một bối cảnh đầy kịch tính cho màn trình diễn pháo hoa.
-
Political tension served as a dramatic backdrop for the peace talks.
Căng thẳng chính trị đóng vai trò là bối cảnh đầy kịch tính cho các cuộc đàm phán hòa bình.