dr congo

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. CHDC Congo

💬 Ví dụ

  1. The Ebola crisis in DR Congo has caused significant humanitarian concern.

    Cuộc khủng hoảng Ebola ở CHDC Congo đã gây ra mối lo ngại lớn về nhân đạo.