downturns

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈdaʊˌntɜrnz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    suy thoái; khủng hoảng

💬 Ví dụ

  1. market downturns

    suy thoái thị trường

  2. severe downturns

    khủng hoảng nghiêm trọng