dot-com
🇬🇧 /ˌdɒtˈkɒm/
🇺🇸 /ˌdɑːtˈkɑːm/
📖 Định nghĩa
-
noun
công ty internet; miền .com
-
adjective
liên quan đến internet
-
noun
Bong bóng dot-com
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: dot-coms
Cụm từ cố định
dot-com bubbledot-com eradot-com boomdot-com crashdot-com companydot-com startup
Từ phái sinh
dot-commer
Từ đồng nghĩa
internet companyweb companyonline businesse-commerce firmweb startup
Từ trái nghĩa
brick-and-mortar
Dễ nhầm lẫn
dotcom
EN: 'dotcom' is an unhyphenated variant spelling of 'dot-com'; both refer to the same thing, but 'dot-com' with a hyphen is the more standard form.
vi: 'dotcom' là một biến thể viết không có dấu gạch ngang của 'dot-com'; cả hai đều đề cập đến cùng một thứ, nhưng 'dot-com' có dấu gạch ngang là dạng chuẩn hơn.
Mẹo chính tả
EN: The word appears in three forms: 'dot-com' (hyphenated, most standard), 'dotcom' (closed), and 'dot com' (open). The hyphenated form is preferred in formal writing.
vi: Từ này xuất hiện dưới ba dạng: 'dot-com' (có dấu gạch ngang, chuẩn nhất), 'dotcom' (ghép liền), và 'dot com' (cách nhau). Dạng có dấu gạch ngang được ưu tiên trong văn viết trang trọng.
💬 Ví dụ
-
Many dot-coms went bankrupt after the bubble burst in 2000.
Nhiều công ty dot-com đã phá sản sau khi bong bóng vỡ vào năm 2000.
-
They registered a dot-com for their new online store.
Họ đã đăng ký một miền .com cho cửa hàng trực tuyến mới của họ.
-
The dot-com era saw unprecedented speculation in technology stocks.
Thời đại dot-com chứng kiến sự đầu cơ chưa từng có vào cổ phiếu công nghệ.
-
Investors lost billions when the dot-com finally collapsed.
Các nhà đầu tư đã mất hàng tỷ USD khi bong bóng dot-com cuối cùng vỡ.