dormant
📖 Định nghĩa
-
adjective
ngủ đông; tạm ngưng hoạt động; ngủ đông; không hoạt động; ngủ đông; không hoạt động; ngủ (huy hiệu học)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The volcano had been dormant for over a century before it erupted.
Núi lửa đã ngủ yên hơn một thế kỷ trước khi phun trào.
-
Seeds can remain dormant in the soil for years before conditions trigger germination.
Hạt giống có thể ngủ đông trong đất nhiều năm trước khi điều kiện kích thích nảy mầm.
-
The dormant bank account was eventually closed after years of no activity.
Tài khoản ngân hàng không hoạt động cuối cùng đã bị đóng sau nhiều năm không có giao dịch.
-
The dormant patent rights were revived when the technology became commercially viable.
Các quyền bằng sáng chế ngủ đông đã được phục hồi khi công nghệ trở nên khả thi về mặt thương mại.
-
The family crest featured a lion dormant, symbolizing peaceful strength.
Huy hiệu gia đình có hình một con sư tử đang ngủ, tượng trưng cho sức mạnh hòa bình.