dominant performance
📖 Định nghĩa
-
Màn trình diễn áp đảo
💬 Ví dụ
-
The athlete delivered a dominant performance, winning the gold medal by a wide margin.
Vận động viên đã có một màn trình diễn áp đảo, giành huy chương vàng với cách biệt lớn.