dominant force
📖 Định nghĩa
-
thế lực thống trị; lực chính
💬 Ví dụ
-
The team's recent signings aim to make them a dominant force in the championship.
Những bản hợp đồng gần đây của đội bóng nhằm biến họ thành một thế lực thống trị trong giải vô địch.
-
In this ecosystem, sunlight is the dominant force driving growth.
Trong hệ sinh thái này, ánh sáng mặt trời là lực chính thúc đẩy sự phát triển.