dominant force

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thế lực thống trị; lực chính

💬 Ví dụ

  1. The team's recent signings aim to make them a dominant force in the championship.

    Những bản hợp đồng gần đây của đội bóng nhằm biến họ thành một thế lực thống trị trong giải vô địch.

  2. In this ecosystem, sunlight is the dominant force driving growth.

    Trong hệ sinh thái này, ánh sáng mặt trời là lực chính thúc đẩy sự phát triển.