dominant display
📖 Định nghĩa
-
Màn trình diễn áp đảo; Sự phô diễn áp đảo
💬 Ví dụ
-
The tennis star put on a dominant display on clay to claim the title.
Ngôi sao quần vợt đã có một màn trình diễn áp đảo trên sân đất nện để giành chức vô địch.
-
The orchestra's concert was a dominant display of classical music mastery.
Buổi hòa nhạc của dàn nhạc là một sự phô diễn áp đảo về kỹ năng bậc thầy trong âm nhạc cổ điển.