dominant display

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Màn trình diễn áp đảo; Sự phô diễn áp đảo

💬 Ví dụ

  1. The tennis star put on a dominant display on clay to claim the title.

    Ngôi sao quần vợt đã có một màn trình diễn áp đảo trên sân đất nện để giành chức vô địch.

  2. The orchestra's concert was a dominant display of classical music mastery.

    Buổi hòa nhạc của dàn nhạc là một sự phô diễn áp đảo về kỹ năng bậc thầy trong âm nhạc cổ điển.