domestic political ramifications
📖 Định nghĩa
-
Ảnh hưởng chính trị nội bộ; Hậu quả chính trị nội bộ
💬 Ví dụ
-
The administration carefully weighed the domestic political ramifications before announcing the new trade sanctions.
Chính phủ đã cân nhắc cẩn thận các hệ quả chính trị trong nước trước khi tuyên bố các lệnh trừng phạt thương mại mới.
-
Critics argued that the peace treaty ignored the significant domestic political ramifications for the ruling party.
Các nhà phê bình lập luận rằng hiệp định hòa bình đã bỏ qua những hệ quả chính trị nội bộ đáng kể đối với đảng cầm quyền.