domestic manufacturing capabilities
📖 Định nghĩa
-
Năng lực sản xuất trong nước
💬 Ví dụ
-
The government is investing heavily to strengthen domestic manufacturing capabilities and reduce reliance on imports.
Chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ để tăng cường năng lực sản xuất trong nước và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.