domestic innovation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đổi mới trong nước; Đổi mới địa phương

💬 Ví dụ

  1. By prioritizing domestic innovation, the US intends to outpace rival nations in key technological domains.

    Bằng cách ưu tiên đổi mới trong nước, Mỹ dự định vượt xa các quốc gia đối thủ trong các lĩnh vực công nghệ then chốt.

  2. The government launched a new fund to support domestic innovation in renewable energy sectors.

    Chính phủ đã khởi động một quỹ mới để hỗ trợ đổi mới trong nước trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo.