domestic economy
📖 Định nghĩa
-
kinh tế trong nước; kinh tế gia đình
💬 Ví dụ
-
The government implemented new policies to stabilize the domestic economy.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để ổn định nền kinh tế trong nước.
-
She studied domestic economy to learn how to manage a large household efficiently.
Cô ấy đã học kinh tế gia đình để học cách quản lý một hộ gia đình lớn một cách hiệu quả.