docket system

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hệ thống quản lý hồ sơ

💬 Ví dụ

  1. The lawyer checked the court's docket system to see when the next hearing was scheduled.

    Luật sư đã kiểm tra hệ thống quản lý hồ sơ của tòa án để xem khi nào buổi điều trần tiếp theo được lên lịch.