diving expedition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chuyến thám hiểm lặn

💬 Ví dụ

  1. The scientific team organized a diving expedition to study the coral reefs.

    Nhóm khoa học đã tổ chức một chuyến thám hiểm lặn để nghiên cứu các rặng san hô.