diving activities
📖 Định nghĩa
-
Thể thao lặn; Lặn chuyên nghiệp
💬 Ví dụ
-
Many tourists visit the reef specifically for certified diving activities.
Nhiều khách du lịch đến thăm rạn san hô đặc biệt để tham gia các hoạt động lặn có chứng chỉ.
-
Safety regulations are being reviewed for all commercial diving activities in the region.
Các quy định về an toàn đang được xem xét lại cho tất cả các hoạt động lặn thương mại trong khu vực.