diversifying
🇺🇸 /daɪˈvɜrsəˌfaɪɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
đa dạng hóa; chuyển sang các loại khác
💬 Ví dụ
-
diversifying investments
đầu tư đa dạng
-
diversifying the menu
thực đơn đa dạng