diversifying

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /daɪˈvɜrsəˌfaɪɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    đa dạng hóa; chuyển sang các loại khác

💬 Ví dụ

  1. diversifying investments

    đầu tư đa dạng

  2. diversifying the menu

    thực đơn đa dạng