diversified
📖 Định nghĩa
-
adjective
đa dạng; đa dạng hóa; đa dạng hóa
-
verb
đa dạng hóa; đa dạng hóa (quá khứ); đa dạng hóa (quá khứ)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company has a diversified portfolio of products spanning electronics, healthcare, and finance.
Công ty có danh mục sản phẩm đa dạng bao gồm điện tử, chăm sóc sức khỏe và tài chính.
-
Financial advisors recommend maintaining a diversified investment strategy to minimize exposure to market volatility.
Các cố vấn tài chính khuyên nên duy trì chiến lược đầu tư đa dạng hóa để giảm thiểu rủi ro biến động thị trường.
-
The once small bakery is now a diversified food corporation with restaurants, catering services, and retail outlets.
Tiệm bánh nhỏ bé ngày xưa nay đã trở thành một tập đoàn thực phẩm đa dạng với các nhà hàng, dịch vụ tiệc và cửa hàng bán lẻ.
-
The farmer diversified his crops to include wheat, corn, and soybeans after years of growing only cotton.
Người nông dân đã đa dạng hóa cây trồng của mình để bao gồm lúa mì, ngô và đậu nành sau nhiều năm chỉ trồng bông.
-
She diversified her retirement savings by adding bonds and international stocks to her previously all-domestic equity portfolio.
Cô ấy đã đa dạng hóa khoản tiết kiệm hưu trí bằng cách thêm trái phiếu và cổ phiếu quốc tế vào danh mục đầu tư chỉ gồm cổ phiếu trong nước trước đây của mình.
-
The technology firm diversified into artificial intelligence and cloud computing after dominating the smartphone market.
Công ty công nghệ đã đa dạng hóa sang trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây sau khi thống trị thị trường điện thoại thông minh.