diversification
📖 Định nghĩa
-
noun
đa dạng hóa; Đa dạng hóa đầu tư; Đa dạng hóa kinh doanh; phân hóa loài; đa dạng hóa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company's diversification into new markets helped it survive the economic downturn.
Việc đa dạng hóa sang các thị trường mới đã giúp công ty vượt qua suy thoái kinh tế.
-
Diversification is often described as the only free lunch in investing because it reduces portfolio risk without necessarily reducing expected returns.
Đa dạng hóa đầu tư thường được mô tả là bữa trưa miễn phí duy nhất trong đầu tư vì nó giảm rủi ro danh mục mà không nhất thiết làm giảm lợi nhuận kỳ vọng.
-
The conglomerate's diversification into healthcare and technology made it less dependent on its original manufacturing business.
Việc tập đoàn đa dạng hóa sang lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và công nghệ đã giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào hoạt động sản xuất ban đầu.
-
The diversification of Darwin's finches on the Galápagos Islands is a classic example of adaptive radiation.
Sự phân hóa của các loài chim sẻ Darwin trên quần đảo Galápagos là một ví dụ kinh điển về bức xạ thích nghi.
-
The diversification of the curriculum to include more STEM subjects was welcomed by parents and educators alike.
Việc đa dạng hóa chương trình giảng dạy để bao gồm nhiều môn STEM hơn đã được phụ huynh và nhà giáo dục alike hoan nghênh.