diverse populace

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Dân số đa dạng

💬 Ví dụ

  1. The city's strength lies in its diverse populace, which brings together many different traditions and perspectives.

    Sức mạnh của thành phố nằm ở dân số đa dạng, nơi hội tụ nhiều truyền thống và quan điểm khác nhau.