diverse narratives
📖 Định nghĩa
-
những câu chuyện đa dạng; các cách kể chuyện khác nhau
💬 Ví dụ
-
The event concluded with an open dialogue regarding the future of diverse narratives in mainstream media.
Sự kiện kết thúc với một cuộc đối thoại mở về tương lai của những câu chuyện đa dạng trong truyền thông chính thống.
-
History is often shaped by diverse narratives rather than a single absolute truth.
Lịch sử thường được hình thành bởi các cách kể chuyện khác nhau thay vì một sự thật tuyệt đối duy nhất.