diverse investment portfolios

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Danh mục đầu tư đa dạng

💬 Ví dụ

  1. To reduce risk, investors often build diverse investment portfolios.

    Để giảm thiểu rủi ro, các nhà đầu tư thường xây dựng các danh mục đầu tư đa dạng.