diverse demographics

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các nhóm nhân khẩu học đa dạng

💬 Ví dụ

  1. The simplicity of the choreography allowed for widespread participation across diverse demographics.

    Sự đơn giản của vũ đạo đã cho phép sự tham gia rộng rãi của các nhóm nhân khẩu học đa dạng.