diverse cultures

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các nền văn hóa đa dạng

💬 Ví dụ

  1. The festival celebrated the diverse cultures of the host countries.

    Lễ hội đã tôn vinh các nền văn hóa đa dạng của các quốc gia đăng cai.